binh khí

binh khí

Bảo tàng trưng bày nhiều loại binh khí cổ xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khí, khí giới dùng trong chiến tranh: Chỉ chung các công cụ, phương tiện được chế tạo để chiến đấu, tấn công hoặc phòng thủ.
    • Đồ dùng, dụng cụ của quân đội: Có thể bao gồm cả khí các trang thiết bị, vật dụng phục vụ cho chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các chiến sĩ được trang bị đầy đủ binh khí hiện đại. (Các chiến sĩ được trang bị đầy đủ khí hiện đại.)
    • Bảo tàng trưng bày nhiều loại binh khí cổ xưa. (Bảo tàng trưng bày nhiều loại khí cổ xưa.)
    • Việc quản lý binh khí phải hết sức chặt chẽ. (Việc quản lý khí phải hết sức chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "binh khí nguội": khí thô sơ, khí lạnh như dao, kiếm, giáo, mác.
    • Trong bảo tàng một khu vực riêng dành cho binh khí nguội. (Trong bảo tàng một khu vực riêng dành cho khí lạnh.)
  • "binh khí nóng": khí sử dụng thuốc nổ, hỏa lực như súng, đạn.
    • Cuộc chiến chuyển sang giai đoạn sử dụng binh khí nóng. (Cuộc chiến chuyển sang giai đoạn sử dụng khí nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • khí (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ công cụ chiến đấu.
  • Khí giới (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ khí.
  • Binh khí giới (danh từ): Cách nói nhấn mạnh, nghĩa tương tự "binh khí".
  • Binh khí đạn dược (cụm danh từ): Chỉ chung cả khí đạn được.
Từ đồng nghĩa
  • khí: Đồ dùng để chiến đấu.
  • Khí giới: khí.
  • khí: khí (cách nói khác).
Thành ngữ liên quan
  • "Tay không bắt giặc": Hành động dũng cảm không cần dùng đến binh khí.
    • Anh ấy người hùng có thể tay không bắt giặc. (Anh ấy người hùng có thể không dùng khí bắt kẻ địch.)
  • "Lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh": Thường nói về tình thế thiếu thốn binh khí, lực lượng.
    • Cuộc chiến đấu trong điều kiện lấy yếu chống mạnh về binh khí. (Cuộc chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn khí để chống lại kẻ địch mạnh hơn.)

Từ chứa "binh khí"